| Vietnamese | chấp hành |
| English | VComply/Obey |
| Example |
Người vi phạm phải chấp hành các yêu cầu của cơ quan chức năng.
Offenders must comply with the requirements of the authorities.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban chấp hành trung ương đảng
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.